Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "văn hóa cộng động" (1)
văn hóa cộng động

Tiếng Anh
Danh từcommunity culture
Lễ hội thể hiện văn hóa cộng đồng.
The festival shows community culture.
Từ liên quan "văn hóa cộng động" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "văn hóa cộng động" (1)
Lễ hội thể hiện văn hóa cộng đồng.
The festival shows community culture.
